學華語Kaori Dict

ㄏㄨˊ

HỒ

  1. 1.họ [Hu2]

Cách đọc khác:người không phải Hán, đặc biệt từ Trung Áxem 衚衕|胡同[hu2 tong4]râu

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是胡說。

    zhè shì húshuō。

    Đây là chuyện vô lý.

  • 2

    胡蘿蔔多少錢?

    húluóbo duōshao qián?

    Rau củ cải bao nhiêu tiền

  • 3

    他討厭胡蘿蔔。

    tā tǎoyàn húluóbo。

    Anh ấy ghét rau củ cải

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胡 nghĩa là gì? · Kaori Dict