胡
Hú
[ㄏㄨˊ]
HỒ
- 1.họ [Hu2]
Cách đọc khác:hú — người không phải Hán, đặc biệt từ Trung Áhú — xem 衚衕|胡同[hu2 tong4]hú — râu

例句Câu ví dụ
- 1
這是胡說。
zhè shì húshuō。
Đây là chuyện vô lý.
- 2
胡蘿蔔多少錢?
húluóbo duōshao qián?
Rau củ cải bao nhiêu tiền
- 3
他討厭胡蘿蔔。
tā tǎoyàn húluóbo。
Anh ấy ghét rau củ cải