學華語Kaori Dict

胡蘿蔔

giản thể: 胡萝卜

luóbo

ㄏㄨˊ ㄌㄨㄛˊ ㄅㄛ˙

HỒ LA BỐC

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆不喜歡胡蘿卜。

    Tāngmǔ bù xǐhuan húluóbo。

    Tom không thích cà rốt.

  • 2

    我不吃胡蘿卜。我不愛吃。

    wǒ bù chī húluóbo。 wǒ bù ài chī。

    Tôi không ăn cà rốt. Tôi không thích ăn

  • 3

    湯姆午餐只吃了三個胡蘿卜。

    Tāngmǔ wǔcān zhǐ chī le sān gě húluóbo。

    Tom chỉ ăn ba củ cà rốt cho bữa trưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胡蘿蔔 nghĩa là gì? · Kaori Dict