學華語Kaori Dict

胸肉

xiōngròu

ㄒㄩㄥ ㄖㄡˋ

HUNG NHỤC

  1. 1.thịt ức (thịt ức bò, ức gà, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆每天吃飯要嘛配魚,要嘛配雞胸肉。

    Tāngmǔ měitiān chīfàn yàoma pèi yú, yàoma pèi jīxiōngròu。

    Tom mỗi ngày ăn cơm thì phải ăn kèm cá hoặc thịt nạc gà

  • 2

    皮皮最喜歡吃雞胸肉,聞到味道就會跑過來。

    pí pí zuì xǐhuan chījī xiōngròu, wéndào wèidao jiù huì pǎo guòlái。

    Pi Pi thích ăn thịt ức gà nhất, ngửi thấy mùi là chạy đến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胸肉 nghĩa là gì? · Kaori Dict