例句Câu ví dụ
- 1
湯姆每天吃飯要嘛配魚,要嘛配雞胸肉。
Tāngmǔ měitiān chīfàn yàoma pèi yú, yàoma pèi jīxiōngròu。
Tom mỗi ngày ăn cơm thì phải ăn kèm cá hoặc thịt nạc gà
- 2
皮皮最喜歡吃雞胸肉,聞到味道就會跑過來。
pí pí zuì xǐhuan chījī xiōngròu, wéndào wèidao jiù huì pǎo guòlái。
Pi Pi thích ăn thịt ức gà nhất, ngửi thấy mùi là chạy đến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
