學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腳誤
腳誤
giản thể:
脚误
jiǎo
wù
[ㄐㄧㄠˇ ㄨˋ]
CƯỚC NGỘ
1.
lỗi chân (quần vợt, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腳
jiǎo
bàn chân
錯誤
cuòwù
sai lầm; sai; không đúng
誤會
wùhuì
hiểu lầm
腳步
jiǎobù
bước chân
誤解
wùjiě
hiểu lầm
腳印
jiǎoyìn
dấu chân
失誤
shīwù
sai sót
耽誤
dānwu
trì hoãn
逐字解
Từng chữ trong từ
腳
cước
chân
誤
ngộ
lầm, sai lầm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
交惡
jiāowù
trở thành kẻ thù; trở nên thù địch với
教務
jiàowù
quản lý giáo dục
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
脚误 nghĩa là gì? · Kaori Dict