學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
脫崗
脫崗
giản thể:
脱岗
tuō
gǎng
[ㄊㄨㄛ ㄍㄤˇ]
THOÁT CƯƠNG
1.
nghỉ làm
2.
nghỉ phép (ví dụ: để học tập)
3.
trốn việc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
脫
tuō
rụng
擺脫
bǎituō
thoát khỏi
脫離
tuōlí
tách rời khỏi
崗位
gǎngwèi
một vị trí; một công việc
解脫
jiětuō
tháo gỡ
脫身
tuōshēn
thoát khỏi
脫口而出
tuōkǒuérchū
(thành ngữ) thốt ra; lỡ lời (một nhận xét không thận trọng)
脫落
tuōluò
rơi ra; rụng (tóc, răng, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
脫
thoát
tách ra, bóc ra, lột
崗
cương
cổng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
脫疘
tuōgāng
biến thể của 脫肛|脱肛[tuo1 gang1]
脫肛
tuōgāng
sa trực tràng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
脫崗 nghĩa là gì? · Kaori Dict