- 1.chuyển từ sản xuất sang nhiệm vụ khác
- 2.nghỉ phép (để học hoặc làm việc khác)
- 3.xử lý tài sản
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chuyển tài sản (để tránh trách nhiệm)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.