學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
脫險
脫險
giản thể:
脱险
tuō
xiǎn
[ㄊㄨㄛ ㄒㄧㄢˇ]
THOÁT HIỂM
1.
thoát khỏi nguy hiểm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
危險
wēixiǎn
nguy hiểm
脫
tuō
rụng
風險
fēngxiǎn
rủi ro; mối nguy
保險
bǎoxiǎn
bảo hiểm
擺脫
bǎituō
thoát khỏi
脫離
tuōlí
tách rời khỏi
險
xiǎn
nguy hiểm
冒險
màoxiǎn
mạo hiểm
逐字解
Từng chữ trong từ
脫
thoát
tách ra, bóc ra, lột
險
hiểm
núi thung
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
脫線
tuōxiàn
trật đường ray
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
脫險 nghĩa là gì? · Kaori Dict