學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
脫毛
脫毛
giản thể:
脱毛
tuō
máo
[ㄊㄨㄛ ㄇㄠˊ]
THOÁT MAO
1.
rụng lông hoặc lông vũ
2.
lột xác
3.
tẩy lông
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
cạo lông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
毛
máo
tóc
脫
tuō
rụng
毛病
máobìng
lỗi
毛巾
máojīn
khăn lau
毛衣
máoyī
áo len (lông)
擺脫
bǎituō
thoát khỏi
毛筆
máobǐ
bút lông
脫離
tuōlí
tách rời khỏi
逐字解
Từng chữ trong từ
脫
thoát
tách ra, bóc ra, lột
毛
mao
tóc, lông, lông vũ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
脱毛 nghĩa là gì? · Kaori Dict