- 1.thất bại
- 2.không thành
- 3.kế hoạch, hy vọng thất bại
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nói dối

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.