- 1.khuôn mặt
- 2.LT:張|张[zhang1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
你的臉怎麼這麼紅?
nǐ de liǎn zěn me zhè me hóng
Tại sao mặt cậu đỏ thế?
- 2
他臉上的表情很奇怪。
tā liǎn shàng de biǎo qíng hěn qí guài
Biểu cảm trên khuôn mặt anh ấy rất kỳ lạ
- 3
他臉上有笑容。
tā liǎn shàng yǒu xiào róng
Mặt anh ấy có nụ cười