學華語Kaori Dict

giản thể:

liǎn

ㄌㄧㄢˇ

KIỂM

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.khuôn mặt
  2. 2.LT:張|张[zhang1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的臉怎麼這麼紅?

    nǐ de liǎn zěn me zhè me hóng

    Tại sao mặt cậu đỏ thế?

  • 2

    他臉上的表情很奇怪。

    tā liǎn shàng de biǎo qíng hěn qí guài

    Biểu cảm trên khuôn mặt anh ấy rất kỳ lạ

  • 3

    他臉上有笑容。

    tā liǎn shàng yǒu xiào róng

    Mặt anh ấy có nụ cười

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脸 nghĩa là gì? · Kaori Dict