學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臉型
臉型
giản thể:
脸型
liǎn
xíng
[ㄌㄧㄢˇ ㄒㄧㄥˊ]
KIỂM HÌNH
1.
hình dạng khuôn mặt
2.
tướng mạo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
臉
liǎn
khuôn mặt
類型
lèixíng
loại; kiểu; loại hình
典型
diǎnxíng
hình mẫu
模型
móxíng
mô hình
臉色
liǎnsè
nước da
造型
zàoxíng
tạo mẫu; tạo hình
型
xíng
khuôn
型號
xínghào
mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)
逐字解
Từng chữ trong từ
臉
kiểm
mặt
型
hình
hình — kiểu mẫu, mẫu mực, loại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
聯星
liánxīng
sao đôi
臉形
liǎnxíng
biến thể của 臉型|脸型, hình dạng khuôn mặt
記憶技巧
Mẹo nhớ
型
HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
脸型 nghĩa là gì? · Kaori Dict