學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腐刑
腐刑
fǔ
xíng
[ㄈㄨˇ ㄒㄧㄥˊ]
HỦ HÌNH
1.
thiến (một hình phạt thời kỳ nhà Hán)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
豆腐
dòufu
đậu phụ
腐敗
fǔbài
tham nhũng
腐爛
fǔlàn
thối rữa
腐化
fǔhuà
mục nát
腐朽
fǔxiǔ
mục nát
腐蝕
fǔshí
sự ăn mòn
刑法
xíngfǎ
luật hình sự
死刑
sǐxíng
án tử hình; xử tử hình
逐字解
Từng chữ trong từ
腐
hủ
thối rữa, mục nát, hỏng hóc
刑
hình
phạt, hình phạt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
復興
fùxīng
phục hồi
服刑
fúxíng
thụ án tù
復興
Fùxīng
quận Phục Hưng của thành phố Hàm Đan 邯鄲市|邯郸市[Han2 dan1 shi4], Hà Bắc
福星
fúxīng
linh vật
福興
Fúxīng
Thị trấn Fuxing hoặc Fuhsing ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
茀星
fúxīng
sao chổi (cổ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腐刑 nghĩa là gì? · Kaori Dict