學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腐屍
腐屍
giản thể:
腐尸
fǔ
shī
[ㄈㄨˇ ㄕ]
HỦ THI
1.
thân xác phân hủy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
豆腐
dòufu
đậu phụ
屍體
shītǐ
thi thể
腐敗
fǔbài
tham nhũng
腐爛
fǔlàn
thối rữa
腐化
fǔhuà
mục nát
腐朽
fǔxiǔ
mục nát
腐蝕
fǔshí
sự ăn mòn
屍骨
shīgǔ
bộ xương của người chết
逐字解
Từng chữ trong từ
腐
hủ
thối rữa, mục nát, hỏng hóc
屍
thi
thân xác chết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
服飾
fúshì
trang phục
腐蝕
fǔshí
sự ăn mòn
服侍
fúshi
chăm sóc (bệnh nhân v.v.)
俯視
fǔshì
nhìn bao quát
伏侍
fúshi
biến thể của 服侍[fu2 shi5]
副室
fùshì
thê thiếp (cũ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腐屍 nghĩa là gì? · Kaori Dict