學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腓腸肌
腓腸肌
giản thể:
腓肠肌
féi
cháng
jī
[ㄈㄟˊ ㄔㄤˊ ㄐㄧ]
PHÌ TRÀNG CƠ
1.
cơ bắp chân
2.
cơ bụng chân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肌肉
jīròu
cơ
香腸
xiāngcháng
xúc xích
腸
cháng
ruột
心腸
xīncháng
trái tim
肌膚
jīfū
da
腸子
chángzi
ruột
肌
jī
(hình thức kết hợp) thịt; cơ
腓
féi
bắp chân
逐字解
Từng chữ trong từ
腓
phì
cẳng chân
腸
tràng
ruột
肌
cơ
cơ, thịt nạc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腓肠肌 nghĩa là gì? · Kaori Dict