學華語Kaori Dict

腰圍

giản thể: 腰围

yāowéi

ㄧㄠ ㄨㄟˊ

YÊU VI

  1. 1.số đo vòng eo
  2. 2.vòng eo

例句Câu ví dụ

  • 1

    你認為湯姆的腰圍是多少?

    nǐ rènwéi Tāngmǔ de yāowéi shì duōshao?

    Anh ấy nghĩ Tom có vòng eo bao nhiêu?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腰围 nghĩa là gì? · Kaori Dict