學華語Kaori Dict

腰部

yāo

ㄧㄠ ㄅㄨˋ

YÊU BỘ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他從腰部到膝蓋都濕了。

    tā cóng yāobù dào xīgài dōu shī le。

    Anh ấy bị ướt từ thắt lưng đến đầu gối

  • 2

    她穿上束腹帶以保持腰部曲線,準備參加晚宴。

    tā chuānshang shùfù dài yǐ bǎochí yāobù qūxiàn, zhǔnbèi cānjiā wǎnyàn。

    Cô mặc dây nịt bụng để giữ đường cong vùng hông, chuẩn bị đi dự tiệc tối.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腰部 nghĩa là gì? · Kaori Dict