例句Câu ví dụ
- 1
他從腰部到膝蓋都濕了。
tā cóng yāobù dào xīgài dōu shī le。
Anh ấy bị ướt từ thắt lưng đến đầu gối
- 2
她穿上束腹帶以保持腰部曲線,準備參加晚宴。
tā chuānshang shùfù dài yǐ bǎochí yāobù qūxiàn, zhǔnbèi cānjiā wǎnyàn。
Cô mặc dây nịt bụng để giữ đường cong vùng hông, chuẩn bị đi dự tiệc tối.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
