要不
yàobù
[ㄧㄠˋ ㄅㄨˋ]
YẾU BẤT
HSK 7-9Conj
- 1.nếu không thì
- 2.bằng không
- 3.thế còn...?
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hoặc... (hoặc...)

例句Câu ví dụ
- 1
您要不要來杯茶?
nín yàobù yào lái bēi chá?
Anh có muốn một tách trà không?
- 2
要不要上高架走?
yàobù yào Shànggāo jiàzǒu?
Có muốn đi đường cao tốc không
- 3
要不要養小貓啊?
yàobù yào yǎng xiǎomāo a?
Có nên nuôi con mèo nhỏ không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.