膏粱子弟
gāoliángzǐdì
[ㄍㄠ ㄌㄧㄤˊ ㄗˇ ㄉㄧˋ]
CAO LƯƠNG TỬ ĐỆ
- 1.(thành ngữ) con trai của gia đình giàu có được nuôi dưỡng quá mức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 弟ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.