膏血
gāoxuè
[ㄍㄠ ㄒㄩㄝˋ]
CAO HUYẾT
- 1.nghĩa đen: mỡ và máu
- 2.thành quả lao động vất vả
- 3.ruột thịt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.