學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
膽結石
膽結石
giản thể:
胆结石
dǎn
jié
shí
[ㄉㄢˇ ㄐㄧㄝˊ ㄕˊ]
ĐẢM KẾT THẠCH
1.
sỏi mật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
結果
jiéguǒ
kết quả
結束
jiéshù
chấm dứt
結婚
jiéhūn
kết hôn
石頭
shítou
đá
結合
jiéhé
kết hợp
石油
shíyóu
dầu
團結
tuánjié
đoàn kết
結論
jiélùn
kết luận
逐字解
Từng chữ trong từ
膽
đảm
tá tràng
結
kết
nút
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
記憶技巧
Mẹo nhớ
結
KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
膽結石 nghĩa là gì? · Kaori Dict