學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臨月兒
臨月兒
giản thể:
临月儿
lín
yuè
r
[ㄌㄧㄣˊ ㄩㄝˋ ㄖ˙]
LÂM NGUYỆT NHÂN
1.
tháng dự sinh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
月
yuè
mặt trăng
兒子
érzi
con trai
女兒
nǚér
con gái
月亮
yuèliang
mặt trăng
哪兒
nǎr
ở đâu?
玩兒
wánr
chơi
這兒
zhèr
ở đây
那兒
nàr
ở đó
逐字解
Từng chữ trong từ
臨
lâm
tiến gần, đến gần
月
nguyệt
tháng — mặt trăng
兒
nhi
con trai, con cái, bản thân mình
記憶技巧
Mẹo nhớ
月
NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
臨月兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict