例句Câu ví dụ
- 1
他在自助餐廳吃午餐。
tā zài zìzhùcān tīng chī wǔcān。
Anh ấy ăn trưa tại căng-tin
- 2
因為人很多,今天我們會採取自助餐的形式。
yīnwèi rén hěn duō, jīntiān wǒmen huì cǎiqǔ zìzhùcān de xíngshì。
Vì số người tham dự nhiều, hôm nay chúng tôi sẽ tổ chức theo kiểu tự chọn món
- 3
自助餐廳在哪裡?
zìzhùcān tīng zài nǎlǐ?
Nhà ăn tự chọn ở đâu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.
