學華語Kaori Dict

自助餐

zhùcān

ㄗˋ ㄓㄨˋ ㄘㄢ

TỰ TRỢ XAN

  1. 1.buffet
  2. 2.bữa ăn tự phục vụ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在自助餐廳吃午餐。

    tā zài zìzhùcān tīng chī wǔcān。

    Anh ấy ăn trưa tại căng-tin

  • 2

    因為人很多,今天我們會採取自助餐的形式。

    yīnwèi rén hěn duō, jīntiān wǒmen huì cǎiqǔ zìzhùcān de xíngshì。

    Vì số người tham dự nhiều, hôm nay chúng tôi sẽ tổ chức theo kiểu tự chọn món

  • 3

    自助餐廳在哪裡?

    zìzhùcān tīng zài nǎlǐ?

    Nhà ăn tự chọn ở đâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自助餐 nghĩa là gì? · Kaori Dict