例句Câu ví dụ
- 1
自古至今,容忍的總是老百姓,被容忍的總是統治者。
zìgǔ zhìjīn, róngrěn de zǒngshì lǎobǎixìng, bèi róngrěn de zǒngshì tǒngzhìzhě。
Từ xưa đến nay, luôn là người dân thường chịu đựng, còn người cai trị mới là người được chịu đựng.
- 2
自古文人相輕。
zìgǔ wénrénxiāngqīng。
Từ xưa người văn nhân thường ghét nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
