學華語Kaori Dict

自古

ㄗˋ ㄍㄨˇ

TỰ CỔ

  1. 1.(từ) thời cổ đại
  2. 2.(từ) rất lâu đời

例句Câu ví dụ

  • 1

    自古至今,容忍的總是老百姓,被容忍的總是統治者。

    zìgǔ zhìjīn, róngrěn de zǒngshì lǎobǎixìng, bèi róngrěn de zǒngshì tǒngzhìzhě。

    Từ xưa đến nay, luôn là người dân thường chịu đựng, còn người cai trị mới là người được chịu đựng.

  • 2

    自古文人相輕。

    zìgǔ wénrénxiāngqīng。

    Từ xưa người văn nhân thường ghét nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自古 nghĩa là gì? · Kaori Dict