例句Câu ví dụ
- 1
他獨自在那裡。
tā dúzì zài nàli。
Anh ấy đang ở một mình ở đó.
- 2
Tom獨自在那。
T o m dúzì zài nà。
Tom đang ở đó một mình
- 3
他們獨自在圖書館裡。
tāmen dúzì zài túshūguǎn lǐ。
Họ đang ở một mình trong thư viện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
