學華語Kaori Dict

自如

ㄗˋ ㄖㄨˊ

TỰ NHƯ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.không bị cản trở
  2. 2.không bị gò bó
  3. 3.một cách trôi chảy
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.một cách dễ dàng
  2. 5.tự do

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想買一個伸縮自如的折疊擱架。

    wǒ xiǎng mǎi yīge shēnsuō zìrú de zhédié gē jià。

    Tôi muốn mua một kệ gấp có thể mở rộng được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自如 nghĩa là gì? · Kaori Dict