學華語Kaori Dict

自學

giản thể: 自学

xué

ㄗˋ ㄒㄩㄝˊ

TỰ HỌC

HSK 6V
  1. 1.tự học
  2. 2.học một mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    他自學了法語和日語。

    tā zì xué le fǎ yǔ hé rì yǔ

    Anh ấy tự học tiếng Pháp và tiếng Nhật

  • 2

    我是自學這門語言的。

    wǒ shì zìxué zhè mén yǔyán de。

    Tôi tự học ngôn ngữ này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自学 nghĩa là gì? · Kaori Dict