例句Câu ví dụ
- 1
他自學了法語和日語。
tā zì xué le fǎ yǔ hé rì yǔ
Anh ấy tự học tiếng Pháp và tiếng Nhật
- 2
我是自學這門語言的。
wǒ shì zìxué zhè mén yǔyán de。
Tôi tự học ngôn ngữ này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
