例句Câu ví dụ
- 1
一看到甜點,我就無法自拔。
yī kàndào tiándiǎn, wǒ jiù wúfǎ zìbá。
Chỉ cần nhìn thấy món ngọt, tôi liền không thể kiềm chế được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
