學華語Kaori Dict

自拔

ㄗˋ ㄅㄚˊ

TỰ BẠT

  1. 1.tự giải thoát
  2. 2.tự rút ra khỏi tình huống khó khăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    一看到甜點,我就無法自拔。

    yī kàndào tiándiǎn, wǒ jiù wúfǎ zìbá。

    Chỉ cần nhìn thấy món ngọt, tôi liền không thể kiềm chế được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自拔 nghĩa là gì? · Kaori Dict