學華語Kaori Dict

自暴自棄

giản thể: 自暴自弃

bào

ㄗˋ ㄅㄠˋ ㄗˋ ㄑㄧˋ

TỰ BẠO TỰ KHÍ

TOCFL 7
  1. 1.buông thả bản thân trong tuyệt vọng
  2. 2.từ bỏ và không còn cố gắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個學生自暴自棄了。

    zhège xuésheng zìbàozìqì le。

    Học sinh này đã tự bỏ cuộc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自暴自棄 nghĩa là gì? · Kaori Dict