- 1.buông thả bản thân trong tuyệt vọng
- 2.từ bỏ và không còn cố gắng

例句Câu ví dụ
- 1
這個學生自暴自棄了。
zhège xuésheng zìbàozìqì le。
Học sinh này đã tự bỏ cuộc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.