例句Câu ví dụ
- 1
質數是大於一且只能被本身和一整除的自然數。
zhìshù shì dàyú yī qiě zhǐnéng bèi běnshēn hé yī zhěngchú de zìránshù。
Số nguyên tố là số tự nhiên lớn hơn một và chỉ chia hết cho chính nó và một
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
