學華語Kaori Dict

自然數

giản thể: 自然数

ránshù

ㄗˋ ㄖㄢˊ ㄕㄨˋ

TỰ NHIÊN SỐ

例句Câu ví dụ

  • 1

    質數是大於一且只能被本身和一整除的自然數。

    zhìshù shì dàyú yī qiě zhǐnéng bèi běnshēn hé yī zhěngchú de zìránshù。

    Số nguyên tố là số tự nhiên lớn hơn một và chỉ chia hết cho chính nó và một

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自然數 nghĩa là gì? · Kaori Dict