學華語Kaori Dict

自然而然

ránérrán

ㄗˋ ㄖㄢˊ ㄦˊ ㄖㄢˊ

TỰ NHIÊN NHI NHIÊN

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.một cách không chủ ý
  2. 2.tự động

例句Câu ví dụ

  • 1

    所有的社交,自然而然地,都會摻入一些虛偽的成分,我想這是有其必要的。

    suǒyǒu de shèjiāo, zìránérrán de, dūhuì chān rù yīxiē xūwěi de chéngfèn, wǒ xiǎng zhè shì yǒu qí bìyào de。

    Tất cả các giao tiếp xã hội, tự nhiên sẽ chứa một chút thành phần giả dối, tôi nghĩ điều này là cần thiết.

  • 2

    用德行來治理國家,就像北極星一樣,自己居於固定的位置,而眾多星辰都會自然而然圍繞它。

    yòng déxíng lái zhìlǐ guójiā, jiù xiàng Běijíxīng yīyàng, zìjǐ Jū yú gùdìng de wèizhi, ér zhòngduō xīngchén dūhuì zìránérrán wéirào tā。

    Dùng đức hạnh để trị nước, giống như ngôi sao Bắc Cực, tự ở vị trí cố định, mà hàng loạt các ngôi sao khác sẽ tự nhiên quay quanh nó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自然而然 nghĩa là gì? · Kaori Dict