自由度
zìyóudù
[ㄗˋ ㄧㄡˊ ㄉㄨˋ]
TỰ DO ĐỘ
- 1.(số lượng) bậc tự do (vật lý và thống kê)

例句Câu ví dụ
- 1
這款新作提供龐大的地圖與自由度,深受喜愛開放世界探索的玩家歡迎。
zhè kuǎnxīn zuò tígōng pángdà de dìtú yǔ zìyóudù, shēnshòu xǐài kāifàng shìjiè tànsuǒ de wánjiā huānyíng。
Phiên bản mới này cung cấp bản đồ rộng lớn và tự do, được người chơi yêu thích khám phá thế giới mở đón nhận nhiệt tình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.