例句Câu ví dụ
- 1
他們自給自足。
tāmen zìjǐzìzú。
Họ tự túc
- 2
綠色植物可以食物自給自足。
lǜsè zhíwù kěyǐ shíwù zìjǐzìzú。
Cây xanh có thể tự tạo thức ăn
- 3
美國的私立學院和私立大學是自給自足的。
Měiguó de sīlì xuéyuàn hé sīlì dàxué shì zìjǐzìzú de。
Các trường tư thục ở Mỹ là tự chủ tài chính.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 給CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.
