學華語Kaori Dict

自給自足

giản thể: 自给自足

ㄗˋ ㄐㄧˇ ㄗˋ ㄗㄨˊ

TỰ CẤP TỰ TÚC

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們自給自足。

    tāmen zìjǐzìzú。

    Họ tự túc

  • 2

    綠色植物可以食物自給自足。

    lǜsè zhíwù kěyǐ shíwù zìjǐzìzú。

    Cây xanh có thể tự tạo thức ăn

  • 3

    美國的私立學院和私立大學是自給自足的。

    Měiguó de sīlì xuéyuàn hé sīlì dàxué shì zìjǐzìzú de。

    Các trường tư thục ở Mỹ là tự chủ tài chính.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自給自足 nghĩa là gì? · Kaori Dict