自罪
zìzuì
[ㄗˋ ㄗㄨㄟˋ]
TỰ TỘI
- 1.tội thực sự (khái niệm Kitô giáo, đối lập với tội tổ tông 原罪)
- 2.tội ý thức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.