學華語Kaori Dict

自行

xíng

ㄗˋ ㄒㄧㄥˊ

TỰ HÀNH

HSK 7-9TOCFL 5Adv
  1. 1.tự nguyện
  2. 2.tự chủ
  3. 3.tự mình
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tự...

例句Câu ví dụ

  • 1

    比爾會騎自行車。

    Bǐěr huì qí zìxíngchē。

    Bill biết lái xe đạp

  • 2

    我有一輛自行車。

    wǒ yǒu yī liàng zìxíngchē。

    Tôi có một chiếc xe đạp

  • 3

    送你這輛自行車。

    sòng nǐ zhè liàng zìxíngchē。

    Tôi tặng cho anh chiếc xe đạp này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自行 nghĩa là gì? · Kaori Dict