自行
zìxíng
[ㄗˋ ㄒㄧㄥˊ]
TỰ HÀNH
HSK 7-9TOCFL 5Adv

例句Câu ví dụ
- 1
比爾會騎自行車。
Bǐěr huì qí zìxíngchē。
Bill biết lái xe đạp
- 2
我有一輛自行車。
wǒ yǒu yī liàng zìxíngchē。
Tôi có một chiếc xe đạp
- 3
送你這輛自行車。
sòng nǐ zhè liàng zìxíngchē。
Tôi tặng cho anh chiếc xe đạp này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.