自省
zìxǐng
[ㄗˋ ㄒㄧㄥˇ]
TỰ TỈNH
- 1.kiểm điểm bản thân
- 2.tự phản ánh thiếu sót
- 3.tự xem lại bản thân
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tự nhận thức
- 5.tự phê bình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.