學華語Kaori Dict

自食其力

shí

ㄗˋ ㄕˊ ㄑㄧˊ ㄌㄧˋ

TỰ THỰC KỲ LỰC

  1. 1.nghĩa đen: ăn bằng sức của chính mình (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: tự lực cánh sinh
  3. 3.tự kiếm sống

例句Câu ví dụ

  • 1

    你年紀夠大了,應該可以自食其力了。

    nǐ niánjì gòu dà le, yīnggāi kěyǐ zìshíqílì le。

    Em đã đủ lớn, nên có thể tự lập được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自食其力 nghĩa là gì? · Kaori Dict