例句Câu ví dụ
- 1
瑪莉和凱特自高中時期起就是好朋友。
mǎ lì hé Kǎitè zìgāo ZhōngShí qī qǐ jiùshì hǎopéngyou。
Mary và Kate đã là bạn thân từ thời trung học.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
