例句Câu ví dụ
- 1
這臭味真是令人作嘔。
zhè chòuwèi zhēnshi lìngrén zuòǒu。
Mùi hôi đó thật sự khiến người ta buồn nôn
- 2
這個房間最近都沒打掃過,有一股臭味。
zhège fángjiān zuìjìn dōu méi dǎsǎo guò, yǒu yī gǔ chòuwèi。
Phòng này gần đây chưa được dọn dẹp, có mùi hôi
- 3
第二天早上,狄馬從垃圾箱裏走了出來,但卻發現自己全身的衣服都沾上了垃圾的臭味。
dìèrtiān zǎoshang, Dí mǎ cóng lājīxiāng lǐ zǒu le chūlái, dàn què fāxiàn zìjǐ quánshēn de yīfu dōu zhān shàng le lājī de chòuwèi。
Sáng hôm sau, Dima bước ra khỏi thùng rác, nhưng lại phát hiện toàn bộ quần áo của mình đều bị mùi hôi thùng rác bám vào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
