學華語Kaori Dict

臭味

chòuwèi

ㄔㄡˋ ㄨㄟˋ

XÚ VỊ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這臭味真是令人作嘔。

    zhè chòuwèi zhēnshi lìngrén zuòǒu。

    Mùi hôi đó thật sự khiến người ta buồn nôn

  • 2

    這個房間最近都沒打掃過,有一股臭味。

    zhège fángjiān zuìjìn dōu méi dǎsǎo guò, yǒu yī gǔ chòuwèi。

    Phòng này gần đây chưa được dọn dẹp, có mùi hôi

  • 3

    第二天早上,狄馬從垃圾箱裏走了出來,但卻發現自己全身的衣服都沾上了垃圾的臭味。

    dìèrtiān zǎoshang, Dí mǎ cóng lājīxiāng lǐ zǒu le chūlái, dàn què fāxiàn zìjǐ quánshēn de yīfu dōu zhān shàng le lājī de chòuwèi。

    Sáng hôm sau, Dima bước ra khỏi thùng rác, nhưng lại phát hiện toàn bộ quần áo của mình đều bị mùi hôi thùng rác bám vào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臭味 nghĩa là gì? · Kaori Dict