臭美
chòuměi
[ㄔㄡˋ ㄇㄟˇ]
XÚ MỸ
- 1.khoe khoang vẻ bề ngoài một cách không biết xấu hổ

例句Câu ví dụ
- 1
你少臭美!
nǐ shǎo chòuměi!
Ngươi ít sướng đẹp!
- 2
你少臭美了!
nǐ shǎo chòuměi le!
Anh đừng tự phụ quá
- 3
「看啥呢?」「怎麼,臭美不行?」
「 kàn shá ne? 」 「 zěnme, chòuměi bùxíng? 」
'Cậu nhìn cái gì?' 'Sao, không được tự phụ sao?'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.