學華語Kaori Dict

臭豆腐

chòudòufu

ㄔㄡˋ ㄉㄡˋ ㄈㄨ˙

XÚ ĐẬU HỦ

  1. 1.đậu phụ thối
  2. 2.đậu phụ lên men có mùi mạnh
  3. 3.bóng gió chỉ người bên ngoài thô kệch nhưng đáng yêu

例句Câu ví dụ

  • 1

    肉絲切得非常細,臭豆腐乾炸得非常香!

    ròusī qiē de fēicháng xì, chòudòufu gān zhá de fēicháng xiāng!

    Miếng thịt xào cắt rất mỏng, đậu phụ nướng rất thơm!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臭豆腐 nghĩa là gì? · Kaori Dict