- 1.vốn có
- 2.bẩm sinh

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆與生俱來就是個運動員。
Tāngmǔ yǔshēngjùlái jiùshì gě yùndòngyuán。
Tom sinh ra đã là một vận động viên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.