學華語Kaori Dict

舉賢良對策

giản thể: 举贤良对策

xiánliángduì

ㄐㄩˇ ㄒㄧㄢˊ ㄌㄧㄤˊ ㄉㄨㄟˋ ㄘㄜˋ

CỬ HIỀN LƯƠNG ĐỐI SÁCH

  1. 1.Luận văn năm 134 TCN của triết gia đời Hán Đổng Trọng Thư 董仲舒

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舉賢良對策 nghĩa là gì? · Kaori Dict