- 1.giáo lý cũ; trí tuệ từ quá khứ
- 2.Cựu Giáo (tức Công giáo La Mã) 天主教[Tian1 zhu3 jiao4], đối lập với Tin Lành 新教[Xin1 jiao4]
Cách đọc khác:Jiùjiào — tôn giáo cũ (tức là giáo hội Công giáo La Mã) 天主教[Tian1 zhu3 jiao4], đối lập với giáo hội Tin lành 新教[Xin1 jiao4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.