學華語Kaori Dict

舊教

giản thể: 旧教

jiùjiào

ㄐㄧㄡˋ ㄐㄧㄠˋ

CỰU GIÁO

  1. 1.giáo lý cũ; trí tuệ từ quá khứ
  2. 2.Cựu Giáo (tức Công giáo La Mã) 天主教[Tian1 zhu3 jiao4], đối lập với Tin Lành 新教[Xin1 jiao4]

Cách đọc khác:Jiùjiàotôn giáo cũ (tức là giáo hội Công giáo La Mã) 天主教[Tian1 zhu3 jiao4], đối lập với giáo hội Tin lành 新教[Xin1 jiao4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舊教 nghĩa là gì? · Kaori Dict