學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
舊疾
舊疾
giản thể:
旧疾
jiù
jí
[ㄐㄧㄡˋ ㄐㄧˊ]
CỰU TẬT
1.
bệnh cũ
2.
bệnh trước đây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舊
jiù
cũ
依舊
yījiù
như trước; vẫn
仍舊
réngjiù
vẫn (giữ nguyên)
疾病
jíbìng
bệnh tật; ốm đau; bệnh
破舊
pòjiù
tồi tàn
殘疾
cánjí
tàn tật
殘疾人
cánjírén
người khuyết tật
懷舊
huáijiù
cảm thấy hoài niệm
逐字解
Từng chữ trong từ
舊
cựu
cũ, xưa cũ
疾
tật
bệnh tật, ốm đau
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
救濟
jiùjì
cứu trợ khẩn cấp
救急
jiùjí
hỗ trợ khẩn cấp
糾集
jiūjí
tập hợp lại
舊跡
jiùjì
dấu vết cũ
鳩集
jiūjí
biến thể của 糾集|纠集[jiu1 ji2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
舊疾 nghĩa là gì? · Kaori Dict