學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
救急
救急
jiù
jí
[ㄐㄧㄡˋ ㄐㄧˊ]
CỨU CẤP
1.
hỗ trợ khẩn cấp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
急
jí
khẩn cấp
救
jiù
cứu
緊急
jǐnjí
khẩn cấp
急忙
jímáng
một cách vội vàng
著急
zháojí
lo lắng; cảm thấy lo âu
搶救
qiǎngjiù
giải cứu
救命
jiùmìng
cứu mạng
急救
jíjiù
cấp cứu
逐字解
Từng chữ trong từ
救
cứu
cứu, cứu hộ, cứu trợ
急
cấp
nhanh, nhanh chóng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
救濟
jiùjì
cứu trợ khẩn cấp
糾集
jiūjí
tập hợp lại
舊疾
jiùjí
bệnh cũ
舊跡
jiùjì
dấu vết cũ
鳩集
jiūjí
biến thể của 糾集|纠集[jiu1 ji2]
記憶技巧
Mẹo nhớ
急
CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
救急 nghĩa là gì? · Kaori Dict