學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
舊皇曆
舊皇曆
giản thể:
旧皇历
jiù
huáng
li
[ㄐㄧㄡˋ ㄏㄨㄤˊ ㄌㄧ˙]
CỰU HOÀNG LỊCH
1.
lịch cũ
2.
phong tục lỗi thời
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舊
jiù
cũ
歷史
lìshǐ
lịch sử
經歷
jīnglì
kinh nghiệm
依舊
yījiù
như trước; vẫn
仍舊
réngjiù
vẫn (giữ nguyên)
日曆
rìlì
lịch
皇帝
huángdì
hoàng đế
簡歷
jiǎnlì
sơ yếu lý lịch (CV)
逐字解
Từng chữ trong từ
舊
cựu
cũ, xưa cũ
皇
hoàng
vua, hoàng đế
曆
lịch
lịch
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
舊皇曆 nghĩa là gì? · Kaori Dict