同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 就職nhậm chức; đảm nhiệm chức vụ
- 救治cung cấp chăm sóc đặc biệt (cho bệnh nhân hoặc cây trồng bị bệnh)
- 久之trong một thời gian dài
- 久治huyện Jigzhi hoặc Jiuzhi (tiếng Tây Tạng: gcig sgril rdzong) trong châu tự trị Tây Tạng Golog 果洛州[Guo3 luo4 zhou1], Thanh Hải (trước đây thuộc Tứ Xuyên)
- 舊制hệ thống cũ
- 舊址địa điểm cũ; vị trí cũ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
