學華語Kaori Dict

ㄐㄧ

THIỆT

  1. 1.dùng trong 喇舌[la3 ji1] để phiên âm từ Đài Loan nghĩa là "lưỡi"

Cách đọc khác:shélưỡi

例句Câu ví dụ

  • 1

    女人的舌頭是她的劍。

    nǚrén de shétou shì tā de jiàn。

    Lưỡi của phụ nữ là con dao của cô ấy.

  • 2

    一個女人的頭髮很長,她的舌頭更長。

    yīge nǚrén de tóufa hěn cháng, tā de shétou gèng cháng。

    Tóc của một người phụ nữ rất dài, lưỡi của bà ấy dài hơn

  • 3

    女人的力量在她的舌頭。

    nǚrén de lìliang zài tā de shétou。

    Sức mạnh của người phụ nữ nằm ở cái lưỡi của bà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舌 nghĩa là gì? · Kaori Dict