舌
jī
[ㄐㄧ]
THIỆT
- 1.dùng trong 喇舌[la3 ji1] để phiên âm từ Đài Loan nghĩa là "lưỡi"
Cách đọc khác:shé — lưỡi

例句Câu ví dụ
- 1
女人的舌頭是她的劍。
nǚrén de shétou shì tā de jiàn。
Lưỡi của phụ nữ là con dao của cô ấy.
- 2
一個女人的頭髮很長,她的舌頭更長。
yīge nǚrén de tóufa hěn cháng, tā de shétou gèng cháng。
Tóc của một người phụ nữ rất dài, lưỡi của bà ấy dài hơn
- 3
女人的力量在她的舌頭。
nǚrén de lìliang zài tā de shétou。
Sức mạnh của người phụ nữ nằm ở cái lưỡi của bà